Dịch

gruista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều khiển cần cẩudanh từcrane operator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gruistaDạng gốc (base form)
  2. gruistasSố nhiều (plural)

AI