Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gruista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người điều khiển cần cẩu
danh từ
crane operator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gruista
Dạng gốc
(base form)
gruista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crane operator
Người điều khiển cần cẩu
AI
1
Người điều khiển cần cẩu
1
Người điều khiển cần cẩu
1
Người điều khiển cần cẩu