Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crane driver
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
eɪ
n
ˈ
d
ɹ
aɪ
.
v
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crane operator
danh từ
Synonym of crane operator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crane driver
Dạng gốc
(base form)
crane driver
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crane operator
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gruero
giống đực
Người lái cần cẩu
AI
1
Đồng nghĩa với crane operator
1
Đồng nghĩa với crane operator
1
Đồng nghĩa với crane operator