Dịch

coxa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Háng, khớp hángdanh từThe basal segment of a limb of various arthropods (insects and spiders, for example).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coxaDạng gốc (base form)
  2. coxae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

coxa varadanh từBiến dạng ở hông trong đó góc giữa đầu và thân xương đùi bị giảm xuống dưới 120 độ, dẫn đến chân bị ngắn lại và đi khập khiễng
coxa valgadanh từBiến dạng ở hông trong đó góc giữa đầu và cổ xương đùi với thân xương đùi tăng lên, thường là trên 135 độ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcoxa

Cùng gốc (doublet)cuisse

AI