Dịch

coxapodite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coxadanh từSynonym of coxa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coxapoditeDạng gốc (base form)
  2. coxapoditesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI