coxalgia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lao khớp xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pain in the hip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coxalgiaDạng gốc (base form)
- coxalgiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha