Dịch

coxalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lao khớp xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pain in the hip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coxalgiaDạng gốc (base form)
  2. coxalgiasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI