Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coxopodite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coxa
danh từ
Synonym of coxa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coxopodite
Dạng gốc
(base form)
coxopodite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coxa
Nguồn gốc
(etymology)
coxo-
+
podite
AI
1
Đồng nghĩa với coxa
1
Đồng nghĩa với coxa
1
Đồng nghĩa với coxa