Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coxo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hông
tiền tố
Relating to the hip.
Nguồn gốc
(etymology)
cox-
+
-o-
AI
1
Liên quan đến hông
1
Liên quan đến hông
1
Liên quan đến hông