Dịch

cowling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bò non hoặc nhỏ; bắp chândanh từA young or little cow; calf.
  2. Lớp vỏ bảo vệ có thể tháo rời cho động cơ máy bay, xe máy, v.vdanh từA removable protective covering for the engine of an aircraft, motorcycle, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowlingDạng gốc (base form)
  2. cowlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

cow-ling

danh từ, động từ

cowl-ing

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — . pea-green .
  • plane's

AI