Dịch

cowlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bò non hoặc nhỏ; một con bê cáidanh từA young or little cow; a female calf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowletDạng gốc (base form)
  2. cowletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Laura’s , / (, , )— / , / .
  • — , , , . “,” , “ .” “ , ; .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI