cowlet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con bò non hoặc nhỏ; một con bê cáidanh từA young or little cow; a female calf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cowletDạng gốc (base form)
- cowletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Laura’s , / (, , )— / , / .
- — , , , . “,” , “ .” “ , ; .”