covariation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biến thiên đồng thờidanh từcovariance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covariationDạng gốc (base form)
- covariationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc covariation- covarianceHiệp phương saidanh từ
- covariantCái nào duy trì trật tự của thành phần hình thái: chính thức, liên kết từng hình thái f:X→Y với một hình thái F(f):F(X)→F(Y)tính từ, danh từ
- covariationalLiên quan đến hiệp phương sai hoặc hiệp phương saitính từ
- autocovariationĐồng nghĩa với autocovariancedanh từ