Dịch

covariación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệp phương saidanh từcovariation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covariaciónDạng gốc (base form)
  2. covariacionesSố nhiều (plural)

AI