Dịch

couture

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời trang cao cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The production of high-end, custom-made clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coutureDạng gốc (base form)
  2. couturesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

couture housedanh từTên gọi chính thức cho một thương hiệu thời trang cao cấp
haute couturedanh từThời trang cao cấp được sản xuất tại Paris và được bắt chước ở các kinh đô thời trang khác như New York, London và Milan

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcouture

Ví dụ

  • , , , .Chính việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm này, chứ không phải bản thân thời trang cao cấp, đã trở thành nền tảng của ngành công nghiệp, tạo ra doanh số bán hàng khổng lồ trên toàn cầu vào quý cuối cùng của thế kỷ này.
  • .Buộc các nghệ sĩ giả gái chỉ mặc thời trang cao cấp trong các thử thách là điều bất công với những người có hoàn cảnh khó khăn.
  • .Jessica đã tạo ra một chiếc váy thời trang cao cấp lộng lẫy.

AI