Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
couturial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thời trang cao cấp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to couture
Nguồn gốc
(etymology)
couture
+
-ial
AI
1
Liên quan đến thời trang cao cấp
1
Liên quan đến thời trang cao cấp
1
Liên quan đến thời trang cao cấp