Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
couturist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất thời trang cao cấp; một nhà thiết kế thời trang
danh từ
A maker of couture; a couturier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
couturist
Dạng gốc
(base form)
couturist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
couture
+
-ist
AI
1
Nhà sản xuất thời trang cao cấp
1
Nhà sản xuất thời trang cao cấp
1
Nhà sản xuất thời trang cao cấp