Dịch

couturist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà sản xuất thời trang cao cấp; một nhà thiết kế thời trangdanh từA maker of couture; a couturier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couturistDạng gốc (base form)
  2. couturistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI