Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
countryless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có một quốc gia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a country.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stateless
citizenshipless
nationless
Nguồn gốc
(etymology)
country
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
countryless
countryless
ness
Tình trạng không có quê hương
danh từ
Ví dụ
The
sea
has
proved
a
country
to
many
a
countryless
man
.
AI
1
Không có một quốc gia
1
Không có một quốc gia
1
Không có một quốc gia