nationless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có dân tộc, không thuộc về bất kỳ quốc gia nàotính từkhông so sánh (not comparable)Without a nation, not belonging to any nation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nationlessVí dụ
- , ( , ) .