Dịch

nationless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có dân tộc, không thuộc về bất kỳ quốc gia nàotính từkhông so sánh (not comparable)Without a nation, not belonging to any nation.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc nationless

Ví dụ

  • , ( , ) .

AI