Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
countertripping
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản bội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countertrippant.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卖
mài
Phản bội, bán đứng
背信弃义
bèi xìn qì yì
Bội tín, phản bội, tráo trở
Tiếng Tây Ban Nha
engañar
Phản bội, ngoại tình
traidor
Phản bội, phản trắc
traicionar
Phản bội
AI
1
Phản bội
1
Phản bội
1
Phản bội