Nghĩa chính
- Đáp lại một đòndanh từA blow given in return.
- Sự trả thùdanh từA retaliation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterstrokeDạng gốc (base form)
- counterstrokesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / .
- Monohan , Fyfe's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha