Dịch

contragolpe

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈɡolpe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phản đòn, phản côngdanh từcounterstroke, counterattack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contragolpeDạng gốc (base form)
  2. contragolpesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phản công
  1. counterattack

AI