Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costage
danh từ
(noun)
/ˈ
k
ɒ
s
t
i
d
͡
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Giá
danh từ
price
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
costage
Dạng gốc
(base form)
costage
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
价格
jià gé
Giá cả, giá
架
jià
Giá, kệ
床
chuáng
Khung, gầm, giá
Tiếng Tây Ban Nha
precio
Giá, giá cả
estantería
Kệ, giá
AI
1
Giá
1
Giá
1
Giá