Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cosentient
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng cảm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Perceiving together.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
sentient
Ví dụ
cosentient
individuals
cosentient
humanity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
empatía
Đồng cảm
empatizar
Đồng cảm, thấu cảm
empático
Đồng cảm
AI
1
Đồng cảm
1
Đồng cảm
1
Đồng cảm