Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corruptly
trạng từ
(adverb)
US
/
k
ə
ˈ
r
ʌ
p
t
.
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sai lệch, đồi bại
trạng từ
In a corrupt manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corruptly
Dạng gốc
(base form)
more corruptly
So sánh hơn
(comparative)
most corruptly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
corrupt
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
corruptamente
Một cách đồi bại, một cách tàn ác
corrompidamente
Tham nhũng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corruptly
corrupt
Tham nhũng
động từ, tính từ
incorrupt
Không tham nhũng, không có sự băng hoại đạo đức
tính từ
corrupt
ion
Tham nhũng, nạn tham nhũng
danh từ
corrupt
ive
Xem corrupt
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Sai lệch
1
Sai lệch
1
Sai lệch