Dịch

corruptible

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có thể mua chuộc, có thể mua đượctính từbribable, that can be bought
  2. Có thể bị hư hỏng, có thể bị phân hủytính từperishable, subject to decay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corruptibleDạng gốc (base form)
  2. corruptiblesSố nhiều (plural)
  3. more corruptibleSo sánh hơn (comparative)
  4. most corruptibleSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái có thể suy tàn và diệt vong
  1. Cái có thể suy tàn và diệt vong; cơ thể con ngườiThat which may decay and perish; the human body.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicorruptible
  2. từ tiếng Latinhcorruptibilis

Ví dụ

  • , ( )

AI