corruptible
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có thể mua chuộc, có thể mua đượctính từbribable, that can be bought
- Có thể bị hư hỏng, có thể bị phân hủytính từperishable, subject to decay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corruptibleDạng gốc (base form)
- corruptiblesSố nhiều (plural)
- more corruptibleSo sánh hơn (comparative)
- most corruptibleSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái có thể suy tàn và diệt vong
- Cái có thể suy tàn và diệt vong; cơ thể con ngườiThat which may decay and perish; the human body.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorruptible
- từ tiếng Latinhcorruptibilis
Ví dụ
- , ( )
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa