Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corruptibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng tham nhũng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being corruptible
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corruptibility
corruptib
le
Có thể mua chuộc, có thể mua được
tính từ, danh từ
in
corruptibility
Tình trạng không thể hư hỏng; sự trung thực
danh từ
corrupt
Tham nhũng
động từ, tính từ
incorruptible
Không thể bị hối lộ hoặc bị suy đồi về mặt đạo đức; một cách công bằng và ngay thẳng một cách không linh hoạt
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
corruptibilidad
giống cái
Tính hư hỏng
AI
1
Tình trạng tham nhũng
1
Tình trạng tham nhũng
1
Tình trạng tham nhũng