Dịch

unbribable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể đút lót được, không thể hối lộ được, không thể mua chuộc đượctính từWho cannot be bribed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unbribableDạng gốc (base form)
  2. more unbribableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unbribableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc unbribable

Nguồn gốc (etymology)

AI