unbribable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể đút lót được, không thể hối lộ được, không thể mua chuộc đượctính từWho cannot be bribed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbribableDạng gốc (base form)
- more unbribableSo sánh hơn (comparative)
- most unbribableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .