corr
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc ẩu đả, cuộc chiếndanh từA fight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrDạng gốc (base form)
- corrsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Corr.tính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Viết tắt của corrections |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Romanikoor“to fight”