Nghĩa chính
- Cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường ở khu dân cư, bán một số lượng hạn chế các mặt hàng hàng ngày và mở cửa nhiều giờ để thuận tiện cho người mua hàngdanh từA small retail store, often in a residential area, that carries a limited selection of everyday items and is open long hours for the convenience of shoppers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corner shopDạng gốc (base form)
- corner shopsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cornerkết hợpcửa hàng góc phố