Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
c-store
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của convenience store
danh từ
Abbreviation of convenience store.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
c-store
Dạng gốc
(base form)
c-store
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của convenience store
1
Viết tắt của convenience store
1
Viết tắt của convenience store