Dịch

copier

A2TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈkɒpɪə/US/ˈkɑpiɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy photocopy, máy sao chụpdanh từA machine that copies graphical material; a duplicator.
  2. Người sao chépdanh từA person who copies documents.
  3. Trình sao chép, phần mềm sao chépdanh từA program or process that copies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copierDạng gốc (base form)
  2. copiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

laser copierdanh từLoại máy photocopy sử dụng nguyên lý của máy in laser ở giai đoạn đầu ra

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; trình sao chép tệp; trình sao chép đĩa
  • ?Anh đến đây để sửa máy photocopy à?
  • ?Bạn có biết máy photocopy bị làm sao không?

AI