Dịch

copay

động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈkoʊˌpeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng thanh toán, đồng chi trảđộng từTo jointly pay with another or others.
  2. Khoản đồng thanh toán, đồng chi trảdanh từA copayment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. copayNguyên thể (infinitive)
  2. copaysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. copaid (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. copayingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , $35. $450 .

AI