Nghĩa chính
- Đồng thanh toán, đồng chi trảđộng từTo jointly pay with another or others.
- Khoản đồng thanh toán, đồng chi trảdanh từA copayment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- copayNguyên thể (infinitive)
- copaysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- copaid (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- copayingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc copayVí dụ
- , , $35. $450 .