copago
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng thanh toándanh từcopay, copayment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copagoDạng gốc (base form)
- copagosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , "" , , " ".
Họ từ (word family)
cùng gốc copagoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh