Dịch

copago

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng thanh toándanh từcopay, copayment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copagoDạng gốc (base form)
  2. copagosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , "" , , " ".

AI