Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copagorja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkopaˈɡoɾxa/
Nghĩa chính
1
Một con dao găm hoặc thanh kiếm nhỏ
danh từ
a small dagger or sword
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copagorja
Dạng gốc
(base form)
copagorja
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một con dao găm hoặc thanh kiếm nhỏ
1
Một con dao găm hoặc thanh kiếm nhỏ
1
Một con dao găm hoặc thanh kiếm nhỏ