Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coondog
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chó săn thỏ
danh từ
coonhound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coondog
Dạng gốc
(base form)
coondog
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coon
+
dog
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
galgo
Chó săn thỏ (giống chó)
galga
Con chó săn thỏ
AI
1
Chó săn thỏ
1
Chó săn thỏ
1
Chó săn thỏ