galgo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡalɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Chó săn thỏ (giống chó)danh từgreyhound (dog breed)
- Dạng tỉnh lược của galgo inglésdanh từellipsis of galgo inglés (“English greyhound”)
- Chó săn thỏ (cocktail)danh từgreyhound (cocktail)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galgo español | Chó săn thỏ Tây Ban Nha (giống chó) | |
| galgo italianodanh từ | danh từ | Chó săn Ý |
| cama de galgos | Chưa có nghĩa | |
| échale un galgo | Chưa có nghĩa | |
| el que nos vendió el galgo | Chưa có nghĩa | |
| la galga de Lucas | Chưa có nghĩa | |
| no le alcanzarán galgos | Chưa có nghĩa | |
| que no se lo salta un galgo | Chưa có nghĩa |