Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡalɡa/
Nghĩa chính
1
Con chó săn thỏ
danh từ
greyhound bitch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galga
Dạng gốc
(base form)
galga
s
Số nhiều
(plural)
galg
uita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greyhound
Chó săn thỏ, chó xám
harrier
Chó săn thỏ
AI
1
Con chó săn thỏ
1
Con chó săn thỏ
1
Con chó săn thỏ