Nghĩa chính
- Nơi trú ẩn khẩn cấp được làm mát nhân tạo hoạt động trong thời tiết nắng nóng nguy hiểm nhằm chăm sóc và cứu trợ những người bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ caodanh từAn artificially cooled emergency shelter that operates during dangerously hot weather to provide care and relief for people affected by the high temperature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cooling centerDạng gốc (base form)
- cooling centersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa