Dịch

convertibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của khả năng chuyển đổidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being convertible
  2. Chất lượng của một loại tiền tệ có thể đổi lấy vàng hoặc các loại tiền tệ khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of a currency of being exchangeable for gold or other currencies

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , [ Milei's] 1990, .

AI