Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convertibilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kombeɾtibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng chuyển đổi
danh từ
convertibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convertibilidad
Dạng gốc
(base form)
convertibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
convertibility
Chất lượng của khả năng chuyển đổi
AI
1
Khả năng chuyển đổi
1
Khả năng chuyển đổi
1
Khả năng chuyển đổi