inconvertibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being inconvertible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inconvertibilityDạng gốc (base form)
- inconvertibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinconvertibilitas
Họ từ (word family)
cùng gốc inconvertibilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha