Nghĩa chính
- Được kiểm soát, bị kiềm chế, trong tầm kiểm soáttính từRestricted in space.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của containđộng từsimple past and past participle of contain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- containedDạng gốc (base form)
- more containedSo sánh hơn (comparative)
- most containedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep something contained | Kiểm soát thứ gì | |
| remain contained | Vẫn trong tầm kiểm soát | |
| self-containedtính từ | tính từ | Không yêu cầu hỗ trợ bên ngoài hoặc bổ sung; hoàn thiện bản thân nó |
| contained herein | Chứa đựng trong tài liệu này |
Xuất hiện ở từ khác
- contentdễ nhầmTính từ nghĩa “được chứa”; content ở nghĩa này hiếm và thường chỉ thấy trong văn viết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được kiểm soát
Họ từ (word family)
cùng gốc containedVí dụ
- : , .Đám cháy bụi rậm hiện đã được khống chế: nếu không lan qua các vạch ranh giới, nó sẽ tự lụi tàn.
- .Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
- .Không ai có thể kiềm chế được anh ta.