Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncontained
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
ʌ
n
.
k
ə
n
ˈ
t
eɪ
n
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không bị kiềm chế
tính từ
Not contained; unconstrained
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncontained
Dạng gốc
(base form)
more uncontained
So sánh hơn
(comparative)
most uncontained
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncontained
uncontained
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không bị kiềm chế
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
contained
AI
1
Không bị kiềm chế
1
Không bị kiềm chế
1
Không bị kiềm chế