Dịch

consulship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn phòng lãnh sự, theo nhiều nghĩa khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office of a consul, in its various senses.
  2. Nhiệm kỳ của lãnh sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The term of office of a consul.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consulshipDạng gốc (base form)
  2. consulshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI