Nghĩa chính
- Thuộc lãnh sựtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a consul, or the office thereof.
- Quan chấp chính La Mã, cựu quan chấp chínhdanh từA Roman consul.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consularDạng gốc (base form)
- consularsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consular assistance | Hỗ trợ lãnh sự | |
| consular mission | Phái bộ lãnh sự | |
| consular office | Văn phòng lãnh sự | |
| consular official | Quan chức lãnh sự | |
| consular post | Cơ quan lãnh sự | |
| consular service | Dịch vụ lãnh sự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc consularVí dụ
- , ?Nếu đây là tàu lãnh sự, vậy ngài đại sứ ở đâu?
- (ex-praetors) (ex-consuls) , (.., ) .Mỗi năm có tám cựu pháp quan và hai cựu quan chấp chính được chọn để cai quản các tỉnh truyền thống thuộc viện nguyên lão trong một năm, cùng nhiều chức vụ khác do các cựu pháp quan nắm giữ.
- .Đây là một phái bộ lãnh sự.