Nghĩa chính
- Người xây dựngdanh từA person who, or thing that, constructs.
- Công ty hoặc cá nhân chế tạo xe đua. Trong Công thức 1, trạng thái của nhà xây dựng được xác định nghiêm ngặt theo quy tắc, nhưng trong các môn đua xe thể thao khác, thuật ngữ này chỉ mang tính mô tả. Tùy thuộc vào luật đua, một số nhà xây dựng (ví dụ: Cosworth) có thể cung cấp phương tiện cho các đội đua mà bản thân họ không phải là nhà xây dựng, trong khi những người khác vừa là đội vừa là nhà xây dựng (Ducati Corse, Scuderia Ferrari)danh từA company which, or individual who, builds racing vehicles. In Formula One, constructor status is strictly defined by the rules, but in other motorsports the term is merely a descriptor. Depending on the racing rules, some constructors (e.g. Cosworth) may provide vehicles to racing teams who are not themselves constructors, while others are both teams and constructors (Ducati Corse, Scuderia Ferrari).
- Phương thức khởi tạodanh từA class method that creates and initializes each instance of an object.
- Người soạn ô chữdanh từA person who creates crossword puzzles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructorDạng gốc (base form)
- constructorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copy constructordanh từ | danh từ | Hàm tạo lấy một thể hiện hiện có làm tham số và sao chép các giá trị của nó |
| empty constructordanh từ | danh từ | Hàm tạo không có đối số và không thực hiện thao tác nào |
Ví dụ
- , , .Trong suốt thời gian đó, công trình vĩ đại mà Nam Úc đã chi những khoản tiền lớn, với sự hỗ trợ từ những nỗ lực không ngừng của các kỹ sư điện báo, vẫn đang được tiến hành.
- world's - - , , .Vòng quay Ferris đầu tiên trên thế giới được xây dựng tại Chicago và - ít nhất là trong tiếng Anh - được đặt theo tên người xây dựng nó, George Washington Gale Ferris, Jr.
- world's . , , .Vòng quay Ferris đầu tiên trên thế giới được xây dựng tại Chicago. Nó được đặt theo tên người xây dựng nó, George Washington Gale Ferris, Jr.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc constructorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha