Dịch

constructorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc trạng thái của hàm tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of constructor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constructorshipDạng gốc (base form)
  2. constructorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI