Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boone, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Boone County, Kentucky, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất trước đây ở Quận Anoka, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA former unincorporated community in Anoka County, Minnesota, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Constancedanh từ riêng | danh từ riêng | Bodensee |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Biến thể của Konstanz: Đức
- Biến thể của Konstanz: Đức, có lẽ chịu ảnh hưởng từ Constance thuộc PhápAlternative form of Konstanz, Germany, probably with influence from French Constance.
Ví dụ
- . / , , / Emperor's , / !
- . , 15 .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha