consimilitude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giống nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)mutual resemblance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consimilitudeDạng gốc (base form)
- consimilitudesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa