Dịch

considerateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ân cần, sự chu đáo, sự hay quan tâm tới người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being considerate.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI