Nghĩa chính
- Sự ân cần, sự chu đáo, sự hay quan tâm tới người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being considerate.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- considerationdễ nhầmChỉ sự chu đáo, tử tế với người khác, không dùng để chỉ quá trình suy nghĩ.