Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calhoun, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Calhoun County, Illinois, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Newton, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Newton County, Indiana, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Conradi-Hünermann syndromedanh từ | danh từ | Dạng hiếm gặp của chứng loạn sản sụn punctata |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố nhỏ ở quận Grundy
- Thành phố nhỏ ở quận Grundy, Iowa, Hoa KỳA small city in Grundy County, Iowa, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc ConradVí dụ
- , . , Delora, .
- " ?" " , , ."
- " " .