Dịch

Conrad

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkɒnɹæd/US/ˈkɑnɹæd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calhoun, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Calhoun County, Illinois, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Newton, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Newton County, Indiana, United States.

Cụm từ (phrase)

Conradi-Hünermann syndromedanh từDạng hiếm gặp của chứng loạn sản sụn punctata

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố nhỏ ở quận Grundy
  1. Thành phố nhỏ ở quận Grundy, Iowa, Hoa KỳA small city in Grundy County, Iowa, United States.

Ví dụ

  • , . , Delora, .
  • " ?" " , , ."
  • " " .

AI