Coen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ Do Thái từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA Jewish surname from Hebrew.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Tên nam từ tiếng Hà Landanh từ riêngA male given name from Dutch.
- Thị trấn ở Queensland, Úcdanh từ riêngA town in Queensland, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coen-tiền tố | tiền tố | commonchưa dịch |
Ví dụ
- , , .